Bỏ qua, tới nội dung chính
Quay lại danh sách
Môi trường thử nghiệm
GANNI

Lightweight wrap midi dress

GN-SS26-019 Lần 1

Thông tin style

Khách hàng
GANNI
Mã style
GN-SS26-019
Tên style
Lightweight wrap midi dress
Số PO
—
Mùa vụ
—
Mã vải
—
Nhà máy
—

Style Files

Thư mục lồng nhau và file theo từng style

File lưu trên máy chủ, mọi người cùng xem được. Tối đa 20 MB mỗi file.

Technical · Fitting review

Sample Checklist & Lỗi kỹ thuật

Checklist theo loại sản phẩm · Tự động lưu lên máy chủ

Ảnh tổng quan — Mặt ngoài & mặt trong (6 ảnh)

Lưu theo từng lần mẫu, chụp trước khi kiểm tra chi tiết.

Mặt trước - ngoài Bắt buộc
Chưa có ảnh
Mặt hông - ngoài Bắt buộc
Chưa có ảnh
Mặt sau - ngoài Bắt buộc
Chưa có ảnh
Mặt trước - trong
Chưa có ảnh
Mặt hông - trong
Chưa có ảnh
Mặt sau - trong
Chưa có ảnh

Cần đủ 3 ảnh mặt ngoài; thêm ảnh mặt trong để báo cáo đầy đủ.

✓ Đạt: 0 ! Không đạt: 0 — N/A: 0 Chờ kiểm: 39

Fit & balance — Độ vừa & cân bằng 11

  1. DRS-0001 Critical PP / PPS Cần ảnh Overall fitting & balance - Front view Tổng thể phía trước Full-body photo; same sample, neutral pose, clear silhouette
  2. DRS-0002 Critical PP / PPS Cần ảnh Overall fitting & balance - Side view Tổng thể phía sườn Full-body photo; same sample, neutral pose, clear silhouette
  3. DRS-0003 Critical PP / PPS Cần ảnh Overall fitting & balance - Back view Tổng thể phía sau Full-body photo; same sample, neutral pose, clear silhouette
  4. DRS-0004 Critical PP / PPS Cần ảnh Neckline fit Độ vừa vòng cổ
  5. DRS-0005 Critical PP / PPS Cần ảnh Shoulder and bust balance Cân bằng vai và ngực
  6. DRS-0006 Major PP / PPS Bust dart/princess shaping Tạo dáng chiết ngực / đường princess
  7. DRS-0007 Major PP / PPS Waist position and ease Vị trí eo và độ cử động
  8. DRS-0008 Major PP / PPS Hip ease Độ cử động hông
  9. DRS-0009 Major PP / PPS Armhole/sleeve comfort Vòng nách / tay áo thoải mái
  10. DRS-0010 Major PP / PPS Overall length and hem level Dài tổng và lai đều
  11. DRS-0011 Major PP / PPS Silhouette and movement Phom dáng và độ cử động

Pattern & construction — Rập & cấu trúc 8

  1. DRS-0012 Major Proto / PP Bodice/skirt waist seam matching Khớp đường eo thân trên / chân váy
  2. DRS-0013 Major Proto / PP Dart and princess seam shaping Tạo dáng chiết và đường princess
  3. DRS-0014 Critical Proto / PP Cần ảnh Zipper and closure Dây kéo và chốt cài
  4. DRS-0015 Major Proto / PP Neckline facing/binding Nẹp đỡ / viền cổ
  5. DRS-0016 Major Proto / PP Lining ease Độ dư lót
  6. DRS-0017 Major Proto / PP Waist seam reinforcement Gia cố đường may eo
  7. DRS-0018 Major Proto / PP Hem allowance Đường chừa lai
  8. DRS-0019 Critical Proto / PP Cần ảnh Panel notches and balance Dấu bấm chi tiết và cân bằng

Workmanship — Tay nghề may 8

  1. DRS-0020 Major PPS / TOP Neckline gaping Vòng cổ bị há
  2. DRS-0021 Major PPS / TOP Bust seam smoothness Đường may ngực êm phẳng
  3. DRS-0022 Major PPS / TOP Waist seam alignment Đường eo thẳng khớp
  4. DRS-0023 Critical PPS / TOP Cần ảnh Zipper smoothness Dây kéo êm, không gợn
  5. DRS-0024 Major PPS / TOP Lining tension Độ căng của lót
  6. DRS-0025 Major PPS / TOP Seam puckering Nhăn đường may
  7. DRS-0026 Major PPS / TOP Hem level Lai đều
  8. DRS-0027 Major PPS / TOP Pressing and appearance Ủi và ngoại quan

Measurement — Thông số 4

  1. DRS-0028 Critical PP / PPS Cần ảnh Key POM against approved spec Thông số chính (POM) so với spec đã duyệt
  2. DRS-0029 Critical PP / PPS Cần ảnh Measurement tolerance compliance Thông số trong dung sai cho phép
  3. DRS-0030 Critical PP / PPS Cần ảnh Size grading consistency Nhảy size đồng nhất
  4. DRS-0031 Major PP / PPS Left/right measurement symmetry Thông số trái / phải cân đối

Material & trims — Nguyên phụ liệu 4

  1. DRS-0032 Major PPS / TOP Main fabric quality and shade Chất lượng và màu vải chính
  2. DRS-0033 Critical PPS / TOP Cần ảnh Lining/fusing/trims match BOM Lót / keo / phụ liệu đúng BOM
  3. DRS-0034 Major PPS / TOP Care label and size label Nhãn HDSD và nhãn size
  4. DRS-0035 Major PPS / TOP Accessories attachment and function Gắn phụ kiện chắc chắn và hoạt động tốt

Final approval — Duyệt cuối 4

  1. DRS-0036 Critical PPS / TOP Cần ảnh Compare with approved reference sample So với mẫu đối chứng đã duyệt
  2. DRS-0037 Major PPS / TOP Cần ảnh Review latest tech pack / MC version Đối chiếu tech pack / MC bản mới nhất
  3. DRS-0038 Major PPS / TOP Cần ảnh Photograph front/back/inside and details Chụp ảnh mặt trước / sau / bên trong và chi tiết
  4. DRS-0039 Major PPS / TOP Cần ảnh Record defects, action owner and recheck Ghi lỗi, người xử lý và kiểm tra lại

Đang chờ thiết kế

Tab này sẽ được làm khi có thiết kế màn hình được duyệt.

Đang chờ thiết kế

Tab này sẽ được làm khi có thiết kế màn hình được duyệt.

Tiến độ phòng ban

Phòng ban chỉ được hoàn tất khi các phòng ban trước đã hoàn tất; có thể thực hiện song song.

1 / 7 phòng ban hoàn tất
  1. Bước 1 MD
  2. Bước 2 Pattern
  3. Bước 3 Technical
  4. Bước 4 Sample
  5. Bước 5 QA
  6. Bước 6 Production
  7. Bước 7 Inspection