GANNI · Technical · Fitting review
Lightweight wrap midi dress
✓ Đạt: 0 ! Không đạt: 0 — N/A: 0 Chờ kiểm: 39
| Mã kiểm tra | Mục kiểm tra | Kết quả | Nhận xét kỹ thuật | Hướng khắc phục | Người phụ trách |
|---|---|---|---|---|---|
| DRS-0001 | Overall fitting & balance - Front view Tổng thể phía trước Fit & balance — Độ vừa & cân bằng · Critical · PP / PPS | Chờ kiểm | |||
| DRS-0002 | Overall fitting & balance - Side view Tổng thể phía sườn Fit & balance — Độ vừa & cân bằng · Critical · PP / PPS | Chờ kiểm | |||
| DRS-0003 | Overall fitting & balance - Back view Tổng thể phía sau Fit & balance — Độ vừa & cân bằng · Critical · PP / PPS | Chờ kiểm | |||
| DRS-0004 | Neckline fit Độ vừa vòng cổ Fit & balance — Độ vừa & cân bằng · Critical · PP / PPS | Chờ kiểm | |||
| DRS-0005 | Shoulder and bust balance Cân bằng vai và ngực Fit & balance — Độ vừa & cân bằng · Critical · PP / PPS | Chờ kiểm | |||
| DRS-0006 | Bust dart/princess shaping Tạo dáng chiết ngực / đường princess Fit & balance — Độ vừa & cân bằng · Major · PP / PPS | Chờ kiểm | |||
| DRS-0007 | Waist position and ease Vị trí eo và độ cử động Fit & balance — Độ vừa & cân bằng · Major · PP / PPS | Chờ kiểm | |||
| DRS-0008 | Hip ease Độ cử động hông Fit & balance — Độ vừa & cân bằng · Major · PP / PPS | Chờ kiểm | |||
| DRS-0009 | Armhole/sleeve comfort Vòng nách / tay áo thoải mái Fit & balance — Độ vừa & cân bằng · Major · PP / PPS | Chờ kiểm | |||
| DRS-0010 | Overall length and hem level Dài tổng và lai đều Fit & balance — Độ vừa & cân bằng · Major · PP / PPS | Chờ kiểm | |||
| DRS-0011 | Silhouette and movement Phom dáng và độ cử động Fit & balance — Độ vừa & cân bằng · Major · PP / PPS | Chờ kiểm | |||
| DRS-0012 | Bodice/skirt waist seam matching Khớp đường eo thân trên / chân váy Pattern & construction — Rập & cấu trúc · Major · Proto / PP | Chờ kiểm | |||
| DRS-0013 | Dart and princess seam shaping Tạo dáng chiết và đường princess Pattern & construction — Rập & cấu trúc · Major · Proto / PP | Chờ kiểm | |||
| DRS-0014 | Zipper and closure Dây kéo và chốt cài Pattern & construction — Rập & cấu trúc · Critical · Proto / PP | Chờ kiểm | |||
| DRS-0015 | Neckline facing/binding Nẹp đỡ / viền cổ Pattern & construction — Rập & cấu trúc · Major · Proto / PP | Chờ kiểm | |||
| DRS-0016 | Lining ease Độ dư lót Pattern & construction — Rập & cấu trúc · Major · Proto / PP | Chờ kiểm | |||
| DRS-0017 | Waist seam reinforcement Gia cố đường may eo Pattern & construction — Rập & cấu trúc · Major · Proto / PP | Chờ kiểm | |||
| DRS-0018 | Hem allowance Đường chừa lai Pattern & construction — Rập & cấu trúc · Major · Proto / PP | Chờ kiểm | |||
| DRS-0019 | Panel notches and balance Dấu bấm chi tiết và cân bằng Pattern & construction — Rập & cấu trúc · Critical · Proto / PP | Chờ kiểm | |||
| DRS-0020 | Neckline gaping Vòng cổ bị há Workmanship — Tay nghề may · Major · PPS / TOP | Chờ kiểm | |||
| DRS-0021 | Bust seam smoothness Đường may ngực êm phẳng Workmanship — Tay nghề may · Major · PPS / TOP | Chờ kiểm | |||
| DRS-0022 | Waist seam alignment Đường eo thẳng khớp Workmanship — Tay nghề may · Major · PPS / TOP | Chờ kiểm | |||
| DRS-0023 | Zipper smoothness Dây kéo êm, không gợn Workmanship — Tay nghề may · Critical · PPS / TOP | Chờ kiểm | |||
| DRS-0024 | Lining tension Độ căng của lót Workmanship — Tay nghề may · Major · PPS / TOP | Chờ kiểm | |||
| DRS-0025 | Seam puckering Nhăn đường may Workmanship — Tay nghề may · Major · PPS / TOP | Chờ kiểm | |||
| DRS-0026 | Hem level Lai đều Workmanship — Tay nghề may · Major · PPS / TOP | Chờ kiểm | |||
| DRS-0027 | Pressing and appearance Ủi và ngoại quan Workmanship — Tay nghề may · Major · PPS / TOP | Chờ kiểm | |||
| DRS-0028 | Key POM against approved spec Thông số chính (POM) so với spec đã duyệt Measurement — Thông số · Critical · PP / PPS | Chờ kiểm | |||
| DRS-0029 | Measurement tolerance compliance Thông số trong dung sai cho phép Measurement — Thông số · Critical · PP / PPS | Chờ kiểm | |||
| DRS-0030 | Size grading consistency Nhảy size đồng nhất Measurement — Thông số · Critical · PP / PPS | Chờ kiểm | |||
| DRS-0031 | Left/right measurement symmetry Thông số trái / phải cân đối Measurement — Thông số · Major · PP / PPS | Chờ kiểm | |||
| DRS-0032 | Main fabric quality and shade Chất lượng và màu vải chính Material & trims — Nguyên phụ liệu · Major · PPS / TOP | Chờ kiểm | |||
| DRS-0033 | Lining/fusing/trims match BOM Lót / keo / phụ liệu đúng BOM Material & trims — Nguyên phụ liệu · Critical · PPS / TOP | Chờ kiểm | |||
| DRS-0034 | Care label and size label Nhãn HDSD và nhãn size Material & trims — Nguyên phụ liệu · Major · PPS / TOP | Chờ kiểm | |||
| DRS-0035 | Accessories attachment and function Gắn phụ kiện chắc chắn và hoạt động tốt Material & trims — Nguyên phụ liệu · Major · PPS / TOP | Chờ kiểm | |||
| DRS-0036 | Compare with approved reference sample So với mẫu đối chứng đã duyệt Final approval — Duyệt cuối · Critical · PPS / TOP | Chờ kiểm | |||
| DRS-0037 | Review latest tech pack / MC version Đối chiếu tech pack / MC bản mới nhất Final approval — Duyệt cuối · Major · PPS / TOP | Chờ kiểm | |||
| DRS-0038 | Photograph front/back/inside and details Chụp ảnh mặt trước / sau / bên trong và chi tiết Final approval — Duyệt cuối · Major · PPS / TOP | Chờ kiểm | |||
| DRS-0039 | Record defects, action owner and recheck Ghi lỗi, người xử lý và kiểm tra lại Final approval — Duyệt cuối · Major · PPS / TOP | Chờ kiểm |