TECHNICAL · CHECKLIST MASTER
Checklist chuẩn
Bộ mục kiểm tra theo loại sản phẩm. Khi thêm lần mẫu, các mục đang sử dụng được nạp vào; lần mẫu đã tạo không đổi theo.
Đang tải...
Nhóm kiểm tra
Đổi tên nhóm hiển thị ngay ở mọi lần mẫu.
| Tên nhóm | Mã nhóm | Thứ tự | Số mục | Thao tác |
|---|---|---|---|---|
| Fit & balance Độ vừa & cân bằng | fit_balance | 10 | 88 | |
| Pattern & construction Rập & cấu trúc | pattern_construction | 20 | 64 | |
| Workmanship Tay nghề may | workmanship | 30 | 64 | |
| Measurement Thông số | measurement | 40 | 32 | |
| Material & trims Nguyên phụ liệu | material_trims | 50 | 32 | |
| Final approval Duyệt cuối | final_approval | 60 | 32 |
Loại sản phẩm
Loại đang sử dụng hiện trong ô chọn khi tạo style và lần mẫu.